ngại khó

ngại khó

Một số người ngại khó nên bỏ cuộc sớm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy e ngại, không muốn đối mặt với khó khăn: "ngại khó" chỉ trạng thái tâm lý sợ hãi, né tránh những việc đòi hỏi sự cố gắng, nỗ lực hoặc chịu đựng gian khổ.
    • Thiếu ý chí, không dám vượt qua thử thách: "ngại khó" cũng mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lười biếng hoặc yếu đuối khi đứng trước những công việc khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy sợ vất vả, không muốn chịu đựng khó khăn.)
  • (Học sinh thiếu ý chí vượt khó thường không đạt kết quả tốt.)
  • (Không nên sợ hãi khó khăn, hãy nỗ lực vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngại khó ngại khổ": cụm từ nhấn mạnh sự sợ hãi cả khó khăn lẫn vất vả.

    • Người ngại khó ngại khổ khó thành công trong cuộc sống. (Người sợ mọi thử thách cực nhọc thì khó đạt được thành tựu.)
  • "không ngại khó": biểu thị thái độ tích cực, sẵn sàng đối mặt với thử thách.

    • ấy người không ngại khó, luôn tiên phong trong các dự án khó. ( ấy tinh thần dũng cảm, không sợ vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngại (động từ): e dè, không dám làm vì sợ hoặc không muốn.

    • Ngại việc, ngại đường xa. (Sợ làm việc, sợ đi xa.)
  • Khó (tính từ): không dễ dàng, đòi hỏi nhiều công sức.

    • Bài toán này rất khó. (Bài toán này đòi hỏi nhiều suy nghĩ.)
  • Ngại khổ (động từ): sợ vất vả, cực nhọcgần nghĩa với "ngại khó".

    • Người ngại khổ thường trốn tránh lao động nặng nhọc. (Người sợ cực khổ thì hay lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợ khó: cảm thấy lo lắng khi đối diện với khó khăn.
  • Lười biếng: thiếu ý chí, không muốn cố gắng.
  • Né tránh: tìm cách lẩn trốn công việc khó nhọc.
Thành ngữ liên quan
  • Ngại khó không làm nên việc: chỉ người sợ thử thách sẽ không đạt được thành công.
    • Ngại khó không làm nên việc, hãy mạnh dạn tiến lên. (Sợ khó sẽ chẳng làm được , cần dũng cảm hành động.)