ngại khó
Định nghĩa
- Động từ:
- Cảm thấy e ngại, không muốn đối mặt với khó khăn: "ngại khó" chỉ trạng thái tâm lý sợ hãi, né tránh những việc đòi hỏi sự cố gắng, nỗ lực hoặc chịu đựng gian khổ.
- Thiếu ý chí, không dám vượt qua thử thách: "ngại khó" cũng mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lười biếng hoặc yếu đuối khi đứng trước những công việc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sợ vất vả, không muốn chịu đựng khó khăn.)
- (Học sinh thiếu ý chí vượt khó thường không đạt kết quả tốt.)
- (Không nên sợ hãi khó khăn, hãy nỗ lực vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngại khó ngại khổ": cụm từ nhấn mạnh sự sợ hãi cả khó khăn lẫn vất vả.
- Người ngại khó ngại khổ khó thành công trong cuộc sống. (Người sợ mọi thử thách và cực nhọc thì khó đạt được thành tựu.)
"không ngại khó": biểu thị thái độ tích cực, sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- Cô ấy là người không ngại khó, luôn tiên phong trong các dự án khó. (Cô ấy có tinh thần dũng cảm, không sợ vất vả.)
Biến thể và từ gần giống
Ngại (động từ): e dè, không dám làm vì sợ hoặc không muốn.
- Ngại việc, ngại đường xa. (Sợ làm việc, sợ đi xa.)
Khó (tính từ): không dễ dàng, đòi hỏi nhiều công sức.
- Bài toán này rất khó. (Bài toán này đòi hỏi nhiều suy nghĩ.)
Ngại khổ (động từ): sợ vất vả, cực nhọc — gần nghĩa với "ngại khó".
- Người ngại khổ thường trốn tránh lao động nặng nhọc. (Người sợ cực khổ thì hay lười biếng.)
Từ đồng nghĩa
- Sợ khó: cảm thấy lo lắng khi đối diện với khó khăn.
- Lười biếng: thiếu ý chí, không muốn cố gắng.
- Né tránh: tìm cách lẩn trốn công việc khó nhọc.
Thành ngữ liên quan
- Ngại khó không làm nên việc: chỉ người sợ thử thách sẽ không đạt được thành công.
- Ngại khó không làm nên việc, hãy mạnh dạn tiến lên. (Sợ khó sẽ chẳng làm được gì, cần dũng cảm hành động.)